Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2018062601
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2024101903
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số HAAAG1060823110
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1140221794
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021082801
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 114.1.14驅蟲
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số HAAAG1131015507
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó săn thỏ (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số HAAAG1150112092
Cập nhật 8 tháng 7, 2026
Lời của trại: 右前肢異常
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021042904
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số EAAAG1150708022
Cập nhật 8 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2018101206
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1130624驅蟲.1130706-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2020022503
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150708023
Cập nhật 8 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số HAAAG1140420539
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số OAAAG1150708007
Cập nhật 8 tháng 7, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150204795
Cập nhật 8 tháng 7, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2017090423
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 名字叫暴牙班,個性小害羞,多互動後可慢慢摸
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số S150708-03
Cập nhật 8 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150708021
Cập nhật 8 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區




Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số 112011203
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140218003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 入所時戴有黃黑色項圈;114年3月12日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1131030003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年11月7日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W111012-04
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 乳腺瘤全乳腺摘除-長照代養中
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số W140120-07
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Lời của trại: 親人親狗,醫療皆配合,好狗狗!
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W121018-03
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 親人、溫和
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W120309-07
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 親人親狗
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W110112-09
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 親人親狗,熟識後很黏人
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1130415002
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月29日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1140219005
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年4月28日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140225004
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年3月17日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1131018003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年10月26日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1130709001
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年7月9日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1130912003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年9月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115070801
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202609379,急傷回(車禍,需導尿),左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至7 月15 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13