Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150709001
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月17日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141023009
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Lời của trại: 114年11月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1150314001
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年4月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1140816006
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1150527005
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Lời của trại: 入所時戴有黑色項圈;115年6月3日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150603007
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年6月7日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1140807001
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số QAAAG1150709001
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140221001
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年4月28日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1150709001
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1150709002
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAADG2019121309
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 11239-7X1.RV 1120619蟲速畢體內驅蟲 .1130624驅蟲.1130704-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2023090701
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2019080604
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 名字叫蛋餅,被飼主棄養帶到動物之家,親人乖巧很快熟,是個年輕又帥氣的驚喜包
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2019100711
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 名字叫小貝,個性溫和慢熟,是個熟了就會翻肚肚的驚喜包
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAADG2021072702
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2019121105
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 我是冬粉,因為右後腳山豬夾夾傷通報入所,現在已經痊癒,個性溫和害羞,不太親狗
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150709003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月17日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2018062507
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1120310 7x1 RV 1120619蟲速畢體內驅蟲.113.6.24驅蟲.7.20-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2022042602
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 114.8.1驅蟲
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2018041304
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 113.6.24驅蟲.7.20-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAADG2018121304
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 名字叫羅密歐,對人有點害羞,個性較慢热,經過鼓勵才願意出籠
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2022030205
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 112.4.19左側腫瘤切除 1120619蟲速畢體內驅蟲.112318-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2017090508
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2018050813
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1061114體內外驅蟲 五合一、狂犬病疫苗 107115結紮 109211 7X1 RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021022202
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2017122504
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 113.6.26驅蟲.7.20-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1050130001
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 所內籠位:C21
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1081114011
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 所內籠位:C4
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1130401003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)
Số HAAAG1070514503
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số S150709-11
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số FAABG11506226007
Cập nhật 10 tháng 7, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số GAAAG1150710001
Cập nhật 10 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13