Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1050311599
Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 10 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1060504047
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số HAAAG1050817660
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 10 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1050624268
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 10 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1071101163
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1080819170
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1090110289
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1090508035
Cập nhật 25 tháng 7, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số CAAAG1070327001
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1060216016
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG113030704
Cập nhật 25 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 紅項圈,左前截肢,頭傷
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150726002
Cập nhật 26 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150726003
Cập nhật 26 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150726004
Cập nhật 26 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130628002
Cập nhật 26 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家



Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và nâu)
Số EAAAG1150727002
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區


Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng)
Số AAACG1150727001
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và trắng)
Số AAACG1150727002
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAAAG1150727001
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S15C0721-01
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115071403
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至7 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1150602002
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1080518006
Cập nhật 28 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150728001
Cập nhật 28 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1150728002
Cập nhật 28 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1150728003
Cập nhật 28 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số AAACG1150728004
Cập nhật 28 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)
Số AAAFG1131009001
Cập nhật 28 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150728005
Cập nhật 28 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150729001
Cập nhật 29 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13