Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115051702
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Lời của trại: 頭套,指甲倒插。本動物預計於5月31日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1150805F2
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số LAAAG1150621W8
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月6日(星期四) 早上9:30開放認養 後續結紮傷口仍需要照護且衍生的醫療費用需自付
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó săn vịt (Trưởng thành, trắng)
Số LAAAG1150617G1
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月6日(星期四) 早上9:30開放認養 後續結紮傷口仍需要照護且衍生的醫療費用需自付
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150716002
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAGG1120901002
Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAGG1120901001
Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAGG1070510009
Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 9 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAGG1070510024
Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1100504001
Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1070510011
Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 110092405
Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 924急傷回(雙前肢骨折)
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)
Số GAAAG1150724004
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所


Chó Bun Pháp (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAAAG1150713W8a
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Lời của trại: 結育後開放認養
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區


Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số LAAAG1150806Q11
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150806-09
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150806-11
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150806-12
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115062604
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Lời của trại: 左眼眼膿,左後腳異常
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAGGG1150226W2
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150622001
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115626晶片+狂犬+七合一 630絕育
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150727001
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月4日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115070708
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至 115 年 7 月 14 日無飼主領回,將自次日起 14 日內完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)
Số GAAAG1150807001
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150807003
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số GAAAG1150807005
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13