Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.




Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150805005
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1150805006
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150805007
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1150805004
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số GAAAG1150807016
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1150807017
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1150807018
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150807019
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150807020
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150807021
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1131014845
Cập nhật 7 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số HAAAG1121019205
Cập nhật 7 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 後肢異常
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1060717571
Cập nhật 7 tháng 8, 2026Đã chờ 9 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số HAAAG1131204764
Cập nhật 7 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số LAAAG1150807W8
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150807-04
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 115-B056D
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 親人
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 115-B057D
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150807-08
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số GAAAG1150530001
Cập nhật 8 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月11日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115010504
Cập nhật 8 tháng 8, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112083115
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 皮膚病
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114040301
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113060705
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 脖傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG114042306
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左前後腳趾擦傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAACG1121110001
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số OAAAG1141226003
Cập nhật 8 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114052603
Cập nhật 10 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150731002
Cập nhật 10 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150625001
Cập nhật 10 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年7月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13