Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 156 trên 236

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …2209

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số LAABG114102209

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …2203

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số LAABG114102203

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Lớn, số trại …0803

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 1140803

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Lớn, số trại …0355

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số 1110355

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0104

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1150104

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …2096

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 1142096

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5-07

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W140225-07

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 尾骨骨折、骨盆骨折,現況已痊癒

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …29W8

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số LAAAG1150729W8

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG1150813004

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Nhỏ, số trại …5003

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1150815003

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1904

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG114111904

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 腹部縫線痕,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月26 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, kem), Nhỏ, số trại …1005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, kem)

    Số GAAAG1150821005

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1150821004

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0002

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số QAAAG1140630002

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 入所時頭部歪斜.

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số OAAAG1150526003

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số OAAAG1150526002

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …2106

    Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu)

    Số VAAAG115082106

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1109

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số LAABG115041109

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …0610

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số LAABG115050610

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …0608

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số LAABG115050608

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0604

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số LAABG115050604

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …2109

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số LAABG115042109

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0803

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số LAABG115050803

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2107

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115082107

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …0801

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số LAABG115050801

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …0410

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số LAABG115050410

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …2411

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số LAABG115022411

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1108

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số LAABG115041108

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0516

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số LAABG115050516

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …0517

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số LAABG115050517

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …1390

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 1151390

    Lớn

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2108

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115082108

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2109

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115082109

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1508

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số LAABG115061508

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …2110

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)

    Số VAAAG115082110

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1202

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số LAABG115021202

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Nơi khác