Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150911-02
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, xám)
Số AAAHG1150828001
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số QAAAG1150911001
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 待飼主領回
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAGG1150908005
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAGG1150908006
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số W150910-12
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAADG2026032402
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2026032605
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số LAABG115061303
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區









Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 111033103
Cập nhật 11 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 沒得蚤
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112060204
Cập nhật 11 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202306565 急傷回 蚤不到 左後骨折 無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W150911-08
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1150910008
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月19日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành)
Số GAAAG1150904007
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115081602
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115080404
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 乳腺腫、後肢無力、虛弱
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115020606
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202601072,本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家



Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1150826002
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1150814012
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1150430023
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số PAAAG1140827020
Cập nhật 12 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số PAAAG1150813011
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số PAAAG1150722008
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13