Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số PAAAG1150713004
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150724009
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108053002
Cập nhật 12 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (108.07.15所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số CAAAG1150824002
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 已中途,目前不在園區
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115082706
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113013002
Cập nhật 11 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 左剪耳,113.2.7 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115080109
Cập nhật 13 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至8月8日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115080505
Cập nhật 13 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số TAAAG1140430002
Cập nhật 13 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số VAAAG115091307
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 灰項圈,右犬齒斷,腹部後背黴菌,無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截9月20日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số VAAAG115080303
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 無睪丸,寵物用品(貓籠、貓砂盆、水盆、食盆、飼料)〈115080303將於1150908(二)開放認養〉欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養或違反動保法)及「臺北e大一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記始得參與認養,登記人數為兩位以上(含)將進行抽籤程序
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số VAAAG112082903
Cập nhật 14 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số LAAAG1150913W7
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 協尋飼主暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1140103A12
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 111110808
Cập nhật 14 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1150914001
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行




Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số QAAAG1150821001
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081401
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右後肢內側傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số HAAAG1150905C2
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số HAAAG1150904585
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公告尋主中暫不開放領養
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150902726
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150912001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困無外傷
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó Husky Sibir (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số HAAAG1150912533
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 通知飼主領回中
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150915004
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1150915005
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150915006
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1150915003
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 107071901
Cập nhật 15 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.8.20所內絕育)急傷回(車禍、左後肢股骨骨折)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG115011905
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 「該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。」 右前肢下切割傷,黃項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150915011
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月23日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số S150915-01
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150915-04
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13