Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150918710
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918802
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918704
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918093
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918129
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918735
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026080706
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 有晶片.待領回.偏瘦
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W081125-03
Cập nhật 18 tháng 9, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 護食、只喜歡特定狗、對陌生人緊張、吠叫
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W120808-11
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số W15C0827-06
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在東森永大店開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số VAAAG114120507
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số GAAAG1150918007
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số LAABG115090703
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số LAABG115091004
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số LAABG115091503
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAABG115072906
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số S150918-B
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 1151563
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 1151564
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số S150918-03
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1150908001
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150916005
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1150914003
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1150914004
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150917002
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150731008
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150728012
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150728007
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 115-H089D
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 115-B071D
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG105120501
Cập nhật 18 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1150815001
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右前肢截肢;115.9.19 11:00-14:30 狗狗在東森寵物建興店送養~(新豐鄉建興路一段155-7號,電話03-5577673)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)
Số DAAAG1150708003
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 車禍救援脾臟破裂已摘除,右前肢截肢,右臀部及左肩部外傷已復原。115.9.19 11:00-14:30 狗狗在東森寵物建興店送養~(新豐鄉建興路一段155-7號,電話03-5577673)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13