Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150918851
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số GAAAG1150919001
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150919006
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所


Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W150105-07
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 異位性皮膚炎,對它狗兇,護食,親人洗澡乖,體型偏瘦(BCS=3),4DX(-),已絕育
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W150918-07
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG115060804
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAAHG1150901002
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150915010
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月23日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150918008
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150918009
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: 入所時戴有紅色項圈;115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAAEG1150909001
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家


Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số CAAAG1150609002
Cập nhật 20 tháng 9, 2026
Lời của trại: 寄放大樹八德店,不在園區收容。
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115070805
Cập nhật 20 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số QAAAG1150804001
Cập nhật 20 tháng 9, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1150910002
Cập nhật 20 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W140714-01
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, xám)
Số W150627-01
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 東森寵物永康店開放認養115.09.18
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, xám)
Số W150627-02
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 東森寵物永康店開放認養115.09.18
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W040825-03
Cập nhật 21 tháng 9, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 散步不暴衝的乖巧老狗,親人穩定
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W150323-05
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 心絲蟲療程中429
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số RAAAG1150919002
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó ngao Anh (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số LAABG114042302
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 不親人
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區
St. Bernard (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số LAABG110040202
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAABG114082504
Cập nhật 21 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 不親人
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAABG115022523
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 不親人
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó ngao Tây Tạng (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAABG113123105
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 不親人
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số LAABG114123101
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 不親人
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số LAABG114111902
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và xám)
Số NAAAG1150914005
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số W110310-18
Cập nhật 21 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số W150803-08
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前長照安置中,漏斗胸,心臟病
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13