Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150913001
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1150918001
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 待絕育,絕育後回置,預計回置日期930
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số W15C0505-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 左眼球突出,角膜潰瘍、眼球腫大,左前肢開放性骨折(機器絞入性骨折) 左眼球摘除
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số W15C0829-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W15C0912-02
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W15C0912-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG1150917001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主 115.09.24 早上10:00 開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAEG1150919001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主 115.9.26 早上10:00 開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số S15C0904-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養貓貓需要至現場完成評估表,並攜帶1.家中門窗防護照片,2.身分證,3.貓用具堅固及安全的外出籠。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1150922001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số RAAAG1150923001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1150924001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số RAAAG1150924001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số VAAAG115022503
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-) 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số S15C0923-08
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số S15C0923-09
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số S15C0923-10
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số S15C0923-11
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số S15C0923-12
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115080504
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W150604-11
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W150919-02
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1150723002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 肩部至腋下大範圍外傷治療中(肩部復原,腋下傷口癒合困難治療中)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S15C0923-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S15C0923-05
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S15C0923-03
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站




Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số JAAAG1150924001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Chiayi County · 嘉義縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S150731-09
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 有主犬,動保案件
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số S150424-08
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số S150424-07
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13