Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 179 trên 236

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150924005

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4006

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số GAAAG1150924006

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …4007

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số GAAAG1150924007

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …6001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1141206001

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1141206003

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số TAAAG1150511001

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, xám và đen), Vừa, số trại …3008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, xám và đen)

    Số GAAAG1141023008

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 114年11月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số TAAAG1141213001

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …5003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số TAAAG1150915003

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-05

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S141031-05

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …5-02

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số S141115-02

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S141126-02

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S141211-01

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S141231-02

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …9-08

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số S141009-08

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0019

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số PAAAG1100610019

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …4865

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số HAAAG1150924865

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …4899

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)

    Số HAAAG1150924899

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1612

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1151612

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1613

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1151613

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành), Lớn, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành)

    Số QAAAG1150924002

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số QAAAG1150924001

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …092D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 115-H092D

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …091D

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 115-H091D

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …090D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 115-H090D

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …074D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 115-B074D

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2-09

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150702-09

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0-01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150520-01

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4-01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S150514-01

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7-09

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150807-09

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …8-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S140918-07

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …4-03

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số S150604-03

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …0-05

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S120310-05

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số S150311-02

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0-19

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số S150310-19

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9-15

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150309-15

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Nơi khác