Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số S140321-05
Cập nhật 24 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S131025-05
Cập nhật 24 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150519-11
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150807-07
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số S150722-11
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150123-17
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150402-13
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150223-14
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S140926-10
Cập nhật 24 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150402-12
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số S150907-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1150922004
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1150922005
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số TAAAG1150509001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG115081903
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082521
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115081204
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 鼻傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1150925004
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150925003
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số CAAAG1150306002
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 1150204
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115022002
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 左剪耳,黃項圈。本動物尚待協尋飼主,如截至2月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAACG1150925006
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)
Số CAAAG1150723010
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W141029-05
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W110110-02
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 會爭寵,不親狗
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W150921-09
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114041302
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114042204
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115081203
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
Lời của trại: 臉傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115010405
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115年1月18日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113092703
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112092004
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAADG2026082607
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13