Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2026041903
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAADG2026051203
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1150723009
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113101009
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.10.18 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1121019020
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 106082013
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114020702
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081402
Cập nhật 11 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1110325045
Cập nhật 7 tháng 10, 2026Đã chờ 4 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1120306004
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115082402
Cập nhật 27 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115033110
Cập nhật 27 tháng 9, 2026
Lời của trại: 眼膿,本動物預計於115 年4 月14 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 106061005
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 哈囉~我是活潑的拉拉,喜歡和人互動的我,在動物之家等你來找我玩唷!!(所內絕育)「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 104110401
Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 哈囉,我是壯壯。雖然我蠻大隻,但是我一點都不可怕,喜歡跟人玩、也愛吃。已經在這理住很久了,甚麼時候才可以跟民眾回到舒適的家呢,快指定來看我,跟我散步玩耍,說不定我們很合拍唷!(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150722004
Cập nhật 28 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112121106
Cập nhật 28 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số CAAAG1150602005
Cập nhật 28 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số CAAAG1150602006
Cập nhật 28 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 110100807
Cập nhật 28 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1150923006
Cập nhật 28 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115092501
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回(後癱)。右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月2日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115040802
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 紅項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số W15C0803-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 早喵食肆
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

玄鳳鸚鵡 (Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 115-Y005B
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W14C0307-04
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 貓愛滋及貓白血檢查為陰性,已絕育,貪吃是我的座右銘,親人不親貓。
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W150822-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 血液寄生蟲ANA(+) 治療中
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站



Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150929003
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115091405
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至9月21日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đốm)
Số W15C0625-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 好狗運開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số DAAAG1150915003
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 入所時鼻氣管炎治療中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150929001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150928001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150929-01
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chihuahua (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số S150929-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13