Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1141224001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó sục Yorkshire (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1150929005
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo Ba Tư (Đực, Trưởng thành, xám)
Số LAABG115091709
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114030907
Cập nhật 29 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150310001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số DAAAG1150918001
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150210002
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAGG1150108001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1150817003
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115.9.3(四)上午9點開放認養。後因眼球突出壞死進行右眼球摘除
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150612002
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số RAAAG1150925002
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG115062302
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202608457,車禍急傷回,後癱,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số S150930-01
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150930-03
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150930-04
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114100115
Cập nhật 9 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 急傷回、左前腳傷、無睪丸;該動物於1141009開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1141205001
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115.10.2早上10點開放抽籤
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số FAABG11508036001
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)
Số FAABG11508186004
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150930004
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026080204
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 親人會撒嬌
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số NAAAG1150817003
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1150817002
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115011906
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右眼、左耳傷、右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1150917004
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 我在南昌認養中心等你喔 !1151007開放抽籤。
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150821862
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150522266
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 昨前肢腫瘤
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số CAAAG1150917003
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 我在南昌認養中心等你喔 !1151007開放抽籤。
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150930-11
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 1151636
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070124010
Cập nhật 30 tháng 9, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 呼呼 親人 ,可以摸,梳毛OK,疑似聲帶被割除,我是幼犬時就進收容所。在收容所已經7-8年頭,一直都沒有認養出去
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số RAAAG1150303001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: K015 互動區
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150930241
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150930637
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13