Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1151007W6
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1151001001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月1日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115082514
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 〈收容編號115082514將於115101(四)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養貓需自備貓用硬式側開運輸籠
Taipei City · 臺北市動物之家



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S151001-02
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S151001-01
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S151001-03
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2026100102
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 個性害羞,不拆家,可摸親人
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151001-05
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số GAAAG1151001003
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 通知飼主領回中
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S1510-0106
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số OAAAG1150706007
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số OAAAG1150224007
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 108012507
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (416所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG115100104
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),右前腳掌脫皮,同救援編號:202613592,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113031203
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số RAAAG1151001002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K010
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1151001004
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Mèo lai (Đực, Nhỏ)
Số AAAGG1150921001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在侯硐貓公所
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1151001006
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 通知飼主領回中
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số LAAAG1150607C4
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放.115.10.13開放認養
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG114121305
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó Spitz Nhật (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAEG1150929001
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主,未開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số AAAEG106062106
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG105032201
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG102111407
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 緊張~害羞~慢熱 隨行畏縮~與人互動害羞~與狗無互動 牠叫威力~是一隻很壯的大黃狗~~比較慢熱~如果你跟牠熟了~牠就會跟你玩了
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S151001-12
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1150806001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 1151643
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG115040309
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202603250,右剪耳,急傷回,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13