Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 183 trên 236

  • Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …07W6

    Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số LAAAG1151007W6

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1151001001

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月1日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2514

    Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115082514

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 〈收容編號115082514將於115101(四)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養貓需自備貓用硬式側開運輸籠

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số NAAAG1150912004

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số NAAAG1150912003

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S151001-02

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số NAAAG1150912002

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S151001-01

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số NAAAG1150912001

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-03

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S151001-03

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …0102

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAADG2026100102

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 個性害羞,不拆家,可摸親人

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-05

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S151001-05

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …1003

    Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số GAAAG1151001003

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0106

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S1510-0106

    Lớn

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …6007

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150706007

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …4007

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số OAAAG1150224007

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2507

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 108012507

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (416所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …0104

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số VAAAG115100104

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),右前腳掌脫皮,同救援編號:202613592,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1203

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113031203

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số RAAAG1151001002

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 貓舍K010

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng), Nhỏ, số trại …7-07

    Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng)

    Số W150107-07

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số NAAAG1151001004

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Vừa, số trại …1001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số AAAGG1150921001

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 我在侯硐貓公所

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1006

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1151001006

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …07C4

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số LAAAG1150607C4

    Lớn

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放.115.10.13開放認養

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …1305

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG114121305

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó Spitz Nhật (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …9001

    Chó Spitz Nhật (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số AAAEG1150929001

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 公告協尋飼主,未開放認養

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …2106

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số AAAEG106062106

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2201

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG105032201

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1407

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG102111407

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 緊張~害羞~慢熱 隨行畏縮~與人互動害羞~與狗無互動 牠叫威力~是一隻很壯的大黃狗~~比較慢熱~如果你跟牠熟了~牠就會跟你玩了

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1-12

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S151001-12

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số CAAAG1150806001

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Lớn, số trại …1643

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 1151643

    Lớn

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …0309

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số VAAAG115040309

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202603250,右剪耳,急傷回,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1652

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1151652

    Lớn

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …8C01

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số 1150908C01

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Nơi khác