Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 111042803
Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家



Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 109122402
Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (竹子湖路)削瘦 小焦(+);腹部縫線痕 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Chihuahua (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số TAAAG1150929001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số 115-B075D
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115071304
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 消瘦,虛弱,臉傷,無睪丸,右耳缺角。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số CAAAG1150617004
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 1150918D01
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số 1150918C01
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115100103
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 皮病,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月8 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115070808
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物預計於7月22日前完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Bichon Frise (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số LAAAG1151002Q13
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114120702
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳,步態不穩疑輕微神經症狀;本動物尚待協尋飼主,如截至12月14日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114081602
Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 多處缺牙,雙後肢傷,左剪耳,114.8.24 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số 1150921C03
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805005
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1151002001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và nâu)
Số AAAFG1151002001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAGG1130716003
Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số 1150221C07
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAGG1141203001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số CAAAG1150712002
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 寄送藍世界經國店 目前不在園區收容
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區





Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 1150923C02
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Kinmen County · 金門縣動物收容中心





Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số S151002-05
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13