Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 186 trên 236

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Vừa, số trại …2-06

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số S151002-06

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …2-07

    Chó lai (Cái, Trưởng thành)

    Số S151002-07

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …4C01

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số 1150924C01

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9D01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 1150929D01

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …9C01

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số 1150929C01

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …9C02

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số 1150929C02

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …9C03

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150929C03

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …9C04

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số 1150929C04

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …9C05

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số 1150929C05

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …9C06

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150929C06

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …9C07

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số 1150929C07

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …9C08

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số 1150929C08

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …9C09

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150929C09

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …034D

    Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 115-B034D

    Lớn

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 親人 捕捉當下瘦弱,指甲長,疑似關籠脫逃

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Nhỏ, nâu và trắng), Lớn, số trại …005D

    Chó Bully Mỹ (Đực, Nhỏ, nâu và trắng)

    Số 115-H005D

    Lớn

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …071D

    Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 113-H071D

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Lớn, số trại …007D

    Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 114-H007D

    Lớn

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1141219001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 少一隻後腳,但還是很靈活!親人,和其他狗狗相處融洽

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số DAAAG1150930001

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số DAAAG1150930002

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số GAAAG1150917008

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有鐵項圈;115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150917003

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150922010

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150922009

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150729010

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …2519

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115082519

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150924003

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1703

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115081703

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1150923004

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …1207

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số VAAAG115081207

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150923002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1006

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150911006

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150819001

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …8010

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số OAAAG1150708010

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …8009

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số OAAAG1150708009

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲玉里店)

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …8008

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số OAAAG1150708008

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Nơi khác