Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115021204
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(右前截肢)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số EAAAG1150408005
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 親人親貓~~~愛撒嬌
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115050404
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(腹部傷口)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số W150924-07
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1131227002
Cập nhật 3 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左前肢截肢,入所時過瘦。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1120314001
Cập nhật 3 tháng 10, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右前肢截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 105092206
Cập nhật 3 tháng 10, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 後癱、絛蟲105.9.29會站立105.10.13絕育107.2.3趾間炎(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150822001
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115.8.22貓瘟檢測陽性,目前隔離照護中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1151004001
Cập nhật 4 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115031002
Cập nhật 4 tháng 10, 2026
Lời của trại: 金項鍊,本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,將自截止日次日起 14 日內完成絕育手術,另擇期開放民眾 認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAADG2025021801
Cập nhật 4 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 105122006
Cập nhật 4 tháng 10, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 我是班長年輕、精力旺盛對人也非常活潑友善很可惜這麼棒的我還是在動物之家待了一年多希望在過年前可以順利找到家來動物之家看看我給我一個機會吧!(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115011805
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG113062706
Cập nhật 4 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 左前肢外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số QAAAG1151004003
Cập nhật 4 tháng 10, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số RAAAG1151002002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K010
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số RAAAG1151003001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K019
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số FAABG11507106008
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1150821002
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K018
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số EAAAG1151002004
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số EAAAG1151002003
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115010208
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,運輸籠,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月9 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số W15C0723-03
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在魚中魚(安平店)開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số W15C0826-01
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在TOYOTA西台南營業所開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150825-08
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 不開放電話預約認養只能現場互動
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số W15C0918-14
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在TOYOTA(西台南營業所)開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站





Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W15C0730-01
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110050106
Cập nhật 13 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 51 右剪耳,11059 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13