Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115080108
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,另擇期開放民眾 認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG115070907
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 105051809
Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 我是一郎雖然缺少一隻眼睛但這可完全不影響我的行為及個性樂觀的我依舊活潑又親人活動力旺盛可以陪你們上山下海趕快來動物之家找我唷!(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số 105070306
Cập nhật 7 tháng 10, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: (所內絕育)「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1140812028
Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 因犬隻所有權仍在審理中,認養時須簽切結書若經通知須送還犬隻
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số GAAAG1151006001
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150921001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150820001
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2024082801
Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150917004
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150915001
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 3隻腳
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1150829002
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số RAAAG1150917002
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區



Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115100601
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月13日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W110418-12
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在學甲教育園區開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W150901-10
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 親人靦腆 但會咬體型小的狗 屬於豆柴體型 心絲蟲治療中 目前在學甲教育園區開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 112062001
Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右剪耳, 112.6.28 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số W150323-06
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左前肢截肢 目前在學甲教育園區開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115091404
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物預計於9月28日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115092110
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 腹部、腳白,似孕。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số VAAAG115062309
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115091005
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回 (曾下巴骨折 右前肢傷)
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG114051002
Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 疑似懷孕
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115091701
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(車禍) 右上犬齒斷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115022502
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám)
Số LAABG115100102
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協尋飼主,暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Mèo Maine Coon (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)
Số 20261006011
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在南昌認養中心~開放抽籤日期:115年10月18日上午9點30-10點10分
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo Maine Coon (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số CAAAG1151006008
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在南昌認養中心~開放抽籤日期:115年10月18日上午9點30-10點10分
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lông dài Anh (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số CAAAG1151006009
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在南昌認養中心~開放抽籤日期:115年10月18日上午9點30-10點10分
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13