Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 191 trên 236

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAACG1151007008

    Lớn

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1151007004

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S111206-05

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S111207-01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 7 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số S111207-03

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 7 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S111207-08

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 7 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S111209-01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, xám và đen)

    Số XAAAG1111228001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 28 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng)

    Số XAAAG1111228002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 28 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số XAAAG1111228003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 28 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó săn thỏ (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số AAAGG1120426001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S120510-25

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 10 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S120607-09

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 7 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số S120621-07

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 21 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và trắng)

    Số QAAAG1120712001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số S120720-12

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 20 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Miniature Schnauzer (Đực, Nhỏ, đốm và trắng)

    Số AAAEG1120913001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó Schnauzer Lớn (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số XAAAG1120920001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 20 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số XAAAG1121003001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số XAAAG1121221001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 21 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 廠商測試稍後刪除

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số XAAAG1121221001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 21 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 廠商測試資料稍後刪除

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số XAAAG1130320001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 20 tháng 3, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và xám)

    Số XAAAG1130326001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 3, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số XAAAG1130508001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 5, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Mèo Himalaya (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số XAAAG1130508002

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 5, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số XAAAG1130522003

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 5, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAAG1130522001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 5, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 廠商測試稍後刪除

    New Taipei City · 新北市政府動物保護防疫處

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số XAAAG1130619001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 6, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số XAAAG1130619003

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 6, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số XAAAG1130904003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số XAAAG1130918002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 126 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số XAAAG1131004005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số XAAAG1131121005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 2 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số XAAAG1140120003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số XAAAG1140120004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số S14C0217-02

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 17 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Nơi khác