Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.
Chó lai (Cái, vằn)
Số S110707-07
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, đốm)
Số LAABG111070613
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區
Mèo lai (Đực, vằn)
Số 111070803
Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: FPV(-),隔離觀察,檢疫中。
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, đen)
Số 111070905
Chưa cập nhật từ 9 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 原111061104;皮膚病
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1110711007
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 雙眼白內障
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家
Chó lai (Cái, vàng)
Số S110711-04
Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Đực, vằn)
Số AAAFG1110712001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 1110627狂犬病疫苗,四合一疫苗,晶片:981020000444152
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家
Chó lai (Đực, nâu)
Số S110712-16
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, đen)
Số S110712-17
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Đực, đen)
Số S110712-18
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Đực, đen)
Số S110712-19
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, đen)
Số S110712-20
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Đực, đen)
Số S110712-21
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, đen)
Số S110712-22
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, trắng)
Số S110712-23
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, nâu)
Số S110712-24
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, vàng)
Số S110712-25
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, đen)
Số S110712-26
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (đen và trắng)
Số S110712-27
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, vằn)
Số S110712-28
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, vằn)
Số S110712-29
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, vàng và trắng)
Số S110713-01
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, đen)
Số S110713-03
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Đực, vàng và đen)
Số GAAAG1110713005
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家
Chó lai (Đực, đen và vàng)
Số PAAAG1110713021
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心
Mèo lai (Cái, vàng và trắng)
Số S11C0713-01
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, đen)
Số S11C0713-02
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, đen)
Số UAABG1110713001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số S11C0713-04
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, đen)
Số S110713-18
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, vằn)
Số S110713-19
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó núi Pyrenees (Cái, trắng)
Số LAAAG1110713B1
Chưa cập nhật từ 14 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: ※協尋飼主中.暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區
Chó lai (Đực, đen)
Số S080703-03
Chưa cập nhật từ 14 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số 111071405
Chưa cập nhật từ 14 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 縫線痕、皮病、耳前傷、消瘦
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Đực, đen và vằn)
Số CAAAG1110809007
Chưa cập nhật từ 9 tháng 8, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Chó lai (Cái, đen)
Số CAAAG1090731010
Chưa cập nhật từ 12 tháng 8, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13