Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 235 trên 236

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1150608

    Lớn

    Cập nhật 2 tháng 4, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số IAAAG1150505001

    Lớn

    Cập nhật 6 tháng 5, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm)

    Số S150526-11

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số PAAAG1150608C03

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 6, 2026

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số PAAAG1150608C04

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 6, 2026

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số S15C0528-01

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số S150630-13

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đốm)

    Số S150630-14

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAAG1150615001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    New Taipei City · 新北市政府動物保護防疫處

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số PAAAG1150823C20

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số PAAAG1150823C21

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số PAAAG1150823C19

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số DAAAG1150826003

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số UAAAG1150910004

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số S15C0919-01

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S141021-11

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số S15C0929-04

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số XAAAG1150930001

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 9, 2026

    Lienchiang County · 連江縣動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số XAAAG1150930002

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 9, 2026

    Lienchiang County · 連江縣動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số DAAAG1150927001

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時疑似車禍右眼突出,後續將評估摘除眼球,目前隔離照護中,不開放參觀互動

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số CAAAG1120725019

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026Đã chờ 2 năm

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 110090905

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 紅色防蚤項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2025090602

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAADG2019092801

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 名字叫黃老爺,圓圓的身材很可愛,個性憨厚溫和人人好~

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2025072001

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số HAAAG1130815871

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAFG1150903001

    Lớn

    Cập nhật 3 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S15C0923-04

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số S15C0923-06

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S15C0923-07

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số S15C0923-02

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số 1150921C04

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150921C06

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số 1150921C05

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1150626001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 原本後腿無力,但經過醫師鼠叔的細心照料就逐漸恢復行走囉~ 個性溫馴穩定,等家中!

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115100204

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác