Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số RAAAG1151011002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số NAAAG1151012008
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115101106
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月18日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG115101107
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 消瘦、脫水、本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115101104
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 後癱、潰爛、無法自主排尿,無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số RAAAG1151012001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1150914001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K020
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S151012-01
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W150617-03
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站





Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số RAAAG1150930004
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K019
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số S151012-04
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站





Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S15C1012-01
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số S15C1012-02
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số FAAAG11510080010
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số FAABG11508036002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115042705
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右眼傷,後肢無力,胖喘
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG115090902
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右後腳外傷,皮病
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115092605
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S151012-03
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115100101
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(車禍)
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số S15C1012-03
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115072204
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 子宮卵巢病變
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115100902
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右臉頰傷 FIV(+)
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151012-06
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13