Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 115-H097D
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115101203
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(上頷骨、左側臉頰與上顎骨分離、硬顎黏膜被侵蝕、無上顎裂)。本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月19 日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1151012002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số DAAAG1151012003
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 通知飼主領回程序中,暫不開放領養。若原飼主未領回,後續將另行更新公告開放認養時間於此。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số DAAAG1151012004
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前找尋原飼主中,暫不開放其他民眾認養, 若原飼主於115.10.19前未領回,將於絕育後另行更新公告開放認養時間於此。疑似車禍,檢查無骨折但疑有橫膈赫尼亞,身上多處脫毛及慢性皮膚病
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)
Số DAAAG1151012005
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1151011001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左橈尺骨骨折,目前已先行外固定處理
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số DAAAG1151012002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前找尋原飼主中,暫不開放其他民眾認養, 若原飼主於115.10.19前未領回,將於絕育後另行更新公告開放認養時間於此。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區


Bichon Frise (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số CAAAG1151012002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1151011W8
Cập nhật 11 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám)
Số LAAAG1151011C4-1
Cập nhật 11 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1110226001
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1151009002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前找尋原飼主中,暫不開放其他民眾認養, 若原飼主於115.10.17前未領回,將於絕育後另行更新公告開放認養時間於此。入所時全身瀰漫性脫毛治療中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó Bun Pháp (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1151010002
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主,未開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số DAAAG1151009003
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右前肢原已缺失腳掌
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1151010001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時極度消瘦、無法站立。X光第12胸椎至薦椎間骨贅增生;115.10.11已可自行站立行走
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115100903
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, xám)
Số LAAAG1151009W8
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số CAAAG1151009002
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在南昌認養中心,開放認領養
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAEG1151009001
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số CAAAG1151009001
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在南昌認養中心,開放認領養
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1151005001
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 1151708
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115100805
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳,紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至10月15日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1151008003
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805006
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số NAAAG1151002008
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số NAAAG1151008003
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心



Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13