Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG107010510
Chưa cập nhật từ 11 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 七七是20180105入所.114115就要入所滿七年了!狗如其名~狗生地一個七,在收容所等很久了!身為黑狗成犬.普通平凡.真的不太會有機會被看到.年紀沉穩成熟.不拆家.能陪你作伴成長的好夥伴!
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S140310-06
Chưa cập nhật từ 11 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG113042301
Chưa cập nhật từ 11 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113041905
Chưa cập nhật từ 11 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 脖子傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113102902
Chưa cập nhật từ 11 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 短尾
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG107012301
Chưa cập nhật từ 11 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 我是暢暢女生一開始個性有點緊張,害怕經由志工多年的牽引,現在已經算是可以帶出籠的犬隻,而且比較不會緊張 我是107年入所的犬隻剛入所的時候是幼犬,因為個性太容易緊張了,所以沒有被人領養,已經在收容所呆了六七年了,不知道有沒有機會可以回家?
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số FAAAG11311120013
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số FAAAG11311040005
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và xám)
Số FAAAG11310310001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số FAAAG11310200004
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số FAAAG11310070008
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số FAAAG11309290014
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số FAAAG11309270008
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, kem)
Số FAAAG11309020002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130502001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1111205001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1110528001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG105112510
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1090523002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1101009001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130911001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130411004
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130127008
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1120714002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1090907001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1131212001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAAHG105102003
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 1140311D01
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 113-H087D
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 113-B071D
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số JAAAG1140313001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Chiayi County · 嘉義縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số DAAAG1140303002
Chưa cập nhật từ 14 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 目前貓隻在[毛孩幸福轉運站]送養中(不是寵物店-光明店,03-6575152,營業時間11:00-21:30)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 114-B017D
Chưa cập nhật từ 14 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 111121603
Chưa cập nhật từ 15 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 救援編號:202214398
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113070403
Chưa cập nhật từ 18 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S090313-02
Chưa cập nhật từ 19 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13