Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1151007001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115100706
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số VAAAG115100707
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu)
Số OAAAG1150713004
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số OAAAG1150724002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số OAAAG1150724003
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số OAAAG1150724004
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1151007001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Nhỏ, vàng)
Số QAAAG1151007002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 前肢斷掉
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số LAAAG1151007W5
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協尋飼主暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAADG2026100701
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 乖乖的.預計1008送"魚中魚中山店".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S151007-07
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1151007002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S151007-02
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S151007-03
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số CAAAG1151007001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150918002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số PAAAG1150829C22
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Thỏ (Trưởng thành, tam thể)
Số PAAAG1150910001
Cập nhật 11 tháng 10, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S111129-09
Chưa cập nhật từ 29 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số JAAAG1111130001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Chiayi County · 嘉義縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S111130-06
Chưa cập nhật từ 30 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám)
Số S111201-02
Chưa cập nhật từ 1 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S111201-13
Chưa cập nhật từ 1 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số LAAAG1111208001
Chưa cập nhật từ 8 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số XAAAG1111228001
Chưa cập nhật từ 28 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số XAAAG1120111001
Chưa cập nhật từ 11 tháng 1, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S120411-16
Chưa cập nhật từ 11 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本案犬隻有追車追人行為認養請評估,本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S120425-05
Chưa cập nhật từ 25 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本案犬隻有咬人行為認養前請評估,本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S120524-05
Chưa cập nhật từ 24 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 品種犬隻待飼主領回,另行開放認養。本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S120608-04
Chưa cập nhật từ 8 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S120620-07
Chưa cập nhật từ 20 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本案犬隻有攻擊性行為認養前請評估,本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S120620-08
Chưa cập nhật từ 20 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本案犬隻有攻擊性行為認養前請評估,本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13