Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 6 trên 236

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1151007001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0706

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115100706

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1693

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số 1151693

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …0707

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số VAAAG115100707

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu)

    Số OAAAG1150713004

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số OAAAG1150724002

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số OAAAG1150724003

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số OAAAG1150724004

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …07C3

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số HAAAG1151007C3

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …07C1

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số HAAAG1151007C1

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1151007001

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …7002

    Mèo lai (Nhỏ, vàng)

    Số QAAAG1151007002

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 前肢斷掉

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …07W5

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số LAAAG1151007W5

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0701

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAADG2026100701

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 乖乖的.預計1008送"魚中魚中山店".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7-07

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S151007-07

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số DAAAG1151007002

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số S151007-02

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7-03

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S151007-03

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …7001

    Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số CAAAG1151007001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1150918002

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …9C22

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số PAAAG1150829C22

    Lớn

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Thỏ (Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …0001

    Thỏ (Trưởng thành, tam thể)

    Số PAAAG1150910001

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 10, 2026

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9-09

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S111129-09

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số JAAAG1111130001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Chiayi County · 嘉義縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0-06

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S111130-06

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám), Vừa, số trại …1-02

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám)

    Số S111201-02

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-13

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S111201-13

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …8001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số LAAAG1111208001

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …8001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số XAAAG1111228001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 28 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số XAAAG1120111001

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 1, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lienchiang County · 連江縣流浪犬收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1-16

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S120411-16

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本案犬隻有追車追人行為認養請評估,本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5-05

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S120425-05

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本案犬隻有咬人行為認養前請評估,本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4-05

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S120524-05

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 24 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.

    Lời của trại: 品種犬隻待飼主領回,另行開放認養。本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …8-04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số S120608-04

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S120620-07

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 20 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本案犬隻有攻擊性行為認養前請評估,本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0-08

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S120620-08

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 20 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本案犬隻有攻擊性行為認養前請評估,本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Nơi khác