Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 1140910D03
Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 114-H044D
Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số OAAAG1140702002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 114-B077D
Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số CAAAG1100817002
Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám và đen)
Số AAAEG103112105
Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 親人~活潑 ~好動~警覺性高 隨行良好~與人互動溫和親切~牠叫皮皮~很適合顧家~都不怕有小偷來闖空門
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114022402
Chưa cập nhật từ 15 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1121214001
Chưa cập nhật từ 15 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 摩弟活潑親人親狗
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2025061101
Chưa cập nhật từ 15 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ)
Số 1140915C06
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114090112
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻腔有血蛭
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số HAAAG1140916743
Chưa cập nhật từ 17 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1080619001
Chưa cập nhật từ 17 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 外向 愛跑步 親人 要摸摸的時候會翻肚子給摸。回春雙響炮方案+新北幣
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAACG1140210001
Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 恰比大約兩年前入所,恰比在所內非常正常、親人活潑,兩年間陸陸續續被領養三次後退養,退養原因都是咬人。 我們有對恰比咬人的原因進行觀察,發現恰比在都市環境之中,對於都市環境的刺激比較敏感,例如:突然的聲響、動靜之類的。 咬人是因為不斷受到刺激後的壓力累積,因為這個壓力累積是來自都市環境,收容所位處
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG104041402
Chưa cập nhật từ 18 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 親人 溫和 乖巧 隨行良好~與人互動親和~與狗互動融洽 大家好~我叫阿Q~希望找到好主人
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG105031410
Chưa cập nhật từ 18 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1120611H1
Chưa cập nhật từ 18 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG103120804
Chưa cập nhật từ 18 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG114050507
Chưa cập nhật từ 19 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114021301
Chưa cập nhật từ 19 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 緊張
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1140920001
Chưa cập nhật từ 20 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1140308A1
Chưa cập nhật từ 20 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1120711H3
Chưa cập nhật từ 20 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAABG114061709
Chưa cập nhật từ 22 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1140923001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址:新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1140923007
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在萌萌狗洗澎澎 (地址:新北市新莊區萬安街3號, 電話:02-22022306)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923006
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923005
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923003
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106100501
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 107627 狂犬病疫苗,已結紮900138000923976
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140923001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAAIG106031605
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106031005
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140923002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số LAAAG1140620Q13-1
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13