Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1140927001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070124003
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 呼名:布里歐..我在107年進到收容所..還沒機會被認養出去..我跟其他狗狗相處融洽.也親人..我無法套繩出籠.只能在籠內活動.也許我習慣了 籠內生活吧 .我可以摸.會坐下..安安靜靜的
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAEG106032311
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 安靜~乖巧~溫和 與人互動親人~與狗互動融洽 因為顏色像乳牛~所以叫它阿牛
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG106032803
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG106062104
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG106062202
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 緊張~害羞 隨行緊張~與人互動害羞~大家好~我叫奇奇~希望能找到有緣的人帶我回家
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1070418001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 活潑~好動 隨行良好~與人互動溫和~與狗互動融洽 大家好~我叫咪咪~希望能找到有緣的人帶我回家
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1070630001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1080216004
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG1080329005
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 安靜~溫和~乖巧 隨行良好~與人互動親人溫和~來這時已有英國藍的項圈~所以叫它小英國
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1080919008
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 緊張~害羞 隨行畏縮~與人互動害羞~與狗無互動 ~大家好~我叫烏魚子~希望能找到有緣的人帶我回家
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1090509009
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 緊張~害羞 隨行有點緊張~與人互動害羞~與狗互動融洽
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1091230004
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 106020502
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 「大家好我是寶弟現在正是年輕力壯、精力旺盛的年紀而且我很友善很喜歡跟大家親近互動快來感受我的熱情吧!
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111070513
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左剪耳,111713 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 110062915
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113031302
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 雙晶片(900138000767655),紅項圈,鐵鍊
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 105011316
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114010206
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,114.1.10 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 110101504
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG112100404
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110010504
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1090308001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG106062604
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG1070420001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 小兇緊張
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAACG1140807005
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAACG1140721001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số LAABG114082801
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAABG113053004
Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu)
Số LAAAG1140515A23
Chưa cập nhật từ 1 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1090103023
Chưa cập nhật từ 1 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAACG1141001004
Chưa cập nhật từ 1 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1090220002
Chưa cập nhật từ 1 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số FAAAG11408310004
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và nâu)
Số FAAAG11408040002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1141002002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址: 新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13