Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141002001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址: 新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1140724001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số GAAAG1131212006
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年12月23日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140911002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月22日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140716001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月4日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140618001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年6月26日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140613004
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年6月23日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140502004
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年5月12日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140624003
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年7月2日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1140627001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月8日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1140806001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月8日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140501001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年5月12日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1140502003
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年5月12日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140722002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月4日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140915014
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1110805001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 中大型犬
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1141002001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1140808007
Chưa cập nhật từ 3 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số RAAAG1140304001
Chưa cập nhật từ 3 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1110418020
Chưa cập nhật từ 3 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2018012909
Chưa cập nhật từ 3 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 名字叫錢錢,剛入所腳受過傷都已痊癒,個性溫和乖巧
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141002003
Chưa cập nhật từ 6 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址:新北市新莊區中華路二段]22-1號 ,電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110050204
Chưa cập nhật từ 7 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đốm)
Số W09C0730-01
Chưa cập nhật từ 7 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 目前在動物之家(善化站)開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1141007001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAACG1120829002
Chưa cập nhật từ 7 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1140910002
Chưa cập nhật từ 7 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAACG1141004002
Chưa cập nhật từ 7 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG114081302
Chưa cập nhật từ 8 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內;FPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141008006
Chưa cập nhật từ 8 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1140925002
Chưa cập nhật từ 8 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 114-H049D
Chưa cập nhật từ 9 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 114-B082D
Chưa cập nhật từ 9 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng)
Số AAAEG1140829001
Chưa cập nhật từ 11 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113122304
Chưa cập nhật từ 11 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 110073003
Chưa cập nhật từ 11 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳,11087 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13