Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số S140425-03
Cập nhật 21 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1140818765
Cập nhật 21 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1140429001
Cập nhật 21 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130127005
Cập nhật 21 tháng 10, 2025Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S120203-11
Cập nhật 22 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số S130104-03
Cập nhật 22 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng)
Số S140218-04
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S140514-01
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số S111201-11
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1141023001
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAACG1141022001
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo Ba Tư (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)
Số AAACG1141014003
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
Lời của trại: 老貓
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107030906
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 (所內絕育)紅斑性狼瘡 皮病 角膜潰瘍 乾眼症
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAAG1141020001
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市政府動物保護防疫處

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S131224-09
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S140512-04
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 114-H053D
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114081709
Cập nhật 24 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前送急傷醫院中,尚未在所內;耳道內增生 左剪耳 該動物於825日開放
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAADG2025102304
Cập nhật 25 tháng 10, 2025
Lời của trại: 在"咪可思協會"
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141022007
Cập nhật 25 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址:新北市新莊區中華路二段22-1號 , 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1141022006
Cập nhật 25 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在萌萌狗洗澎澎 (地址:新北市新莊區萬安街3號, 電話:02-22022306)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112072401
Cập nhật 25 tháng 10, 2025Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 後肢無力,後癱,骨盆骨折,褥瘡
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG114071814
Cập nhật 26 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,114.7.26 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1130807001
Cập nhật 27 tháng 10, 2025
Lời của trại: 開放領養(已結案)
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1140507002
Cập nhật 27 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112111407
Cập nhật 27 tháng 10, 2025Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 胸白,腳白
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1140422001
Cập nhật 27 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số s140703-10
Cập nhật 28 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1140908001
Cập nhật 28 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141028005
Cập nhật 28 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址:新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141028003
Cập nhật 28 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141028002
Cập nhật 28 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141028001
Cập nhật 28 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114070803
Cập nhật 28 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAHG1141029001
Cập nhật 29 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13