Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1080219012
Cập nhật 29 tháng 10, 2025Đã chờ 7 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAJG1141029006
Cập nhật 29 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAAJG1141029005
Cập nhật 29 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 109072101
Cập nhật 29 tháng 10, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保姆攜出中,尚未在所內。 已絕育
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141008004
Cập nhật 30 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141008005
Cập nhật 30 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1141008002
Cập nhật 30 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng)
Số 106070201
Cập nhật 30 tháng 10, 2025Đã chờ 9 năm
Lời của trại: (所內絕育)皮膚病
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số QAAAG1140920004
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: (經園長指示預計1141114回置)
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số QAAAG1140920005
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: (經園長指示預計1141114回置)
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Dogo Argentino (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số CAAAG1141031001
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141031002
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAIG1141031001
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在聊聊貓旅館 (地址:新北市新莊區中和街155巷30號1樓, 電話:02-29903909)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141031005
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141031006
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141008001
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1141008003
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAEG1141101001
Cập nhật 1 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó Corgi Wales (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAJG1141001002
Cập nhật 2 tháng 11, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 開放認養時間早上10點
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1070321003
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 8 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1110615003
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 2 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1100825004
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 5 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1101224001
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 2 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1080724005
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 7 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số NAAAG1110928003
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 2 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số NAAAG1070409001
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 8 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số NAAAG1090622001
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 6 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2023102201
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021123101
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 名字叫艾瑪,110年被救援進來時左後腳受傷骨折,經過治療截肢後目前活動都沒問題,現在白天時會養在動物之家辦公室,來參觀時可以來找艾瑪互動喔!114.8.1驅蟲
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111061101
Cập nhật 4 tháng 11, 2025Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111619 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG113022605
Cập nhật 5 tháng 11, 2025Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.3.5 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 111112103
Cập nhật 5 tháng 11, 2025Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 左剪耳,1111129 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2021082803
Cập nhật 6 tháng 11, 2025Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1130104001
Cập nhật 7 tháng 11, 2025Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1141107001
Cập nhật 7 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13