Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 8 trên 236

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …2001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số AAAJG1140922001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …2002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số AAAJG1140922002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …2004

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số AAAJG1140922004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Vừa, số trại …0001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số AAACG1140930001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …0002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAACG1140930002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …0003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAACG1140930003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Vừa, số trại …0004

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAACG1140930004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Vừa, số trại …0005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAACG1140930005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Vừa, số trại …0006

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAACG1140930006

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Vừa, số trại …0007

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAACG1140930007

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Lớn, số trại …0008

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAACG1140930008

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …0001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số AAAJG1140930001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAJG1141016001

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 10, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …4-01

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số S14C0924-01

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 24 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …1002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số CAAAG1141021002

    Lớn

    Cập nhật 21 tháng 10, 2025

    Lời của trại: 我在南昌動物保護教育園區。1141021開放領養。

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …9003

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAAJG1141029003

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 10, 2025

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAHG1140813001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số NAAAG1141110002

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 11, 2025

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, xám và đen), Nhỏ, số trại …3009

    Chó lai (Đực, Nhỏ, xám và đen)

    Số AAACG1141203009

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng), Nhỏ, số trại …2-03

    Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng)

    Số S150102-03

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …2-04

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số S150102-04

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …13-A

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150113-A

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …4001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1150114001

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 1, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …4-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số S150114-02

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9-03

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150119-03

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-05

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150121-05

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1-06

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150121-06

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8-06

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150128-06

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …2008

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số CAAAG1150202008

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 2, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3-05

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150203-05

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …9005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số NAAAG1150209005

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 2, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1-02

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150211-02

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3-01

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S150223-01

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …7-01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150307-01

    Lớn

    Cập nhật 7 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …7-02

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150307-02

    Lớn

    Cập nhật 7 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0-23

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150310-23

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Nơi khác