Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAEG1141227001
Cập nhật 27 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家


Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 112011503
Cập nhật 30 tháng 12, 2025Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 棕胸背,202300412。 欲認養者,請於早上十點至十點十分攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)至臨櫃登記。若時間內登記人數為兩位以上(含)將進行抽籤程序。註:中籤者攜帶動物離開時請自備犬隻專用牽繩或胸背帶、運輸龍
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114110310
Cập nhật 30 tháng 12, 2025
Lời của trại: 送急傷醫院中;右後肢癱瘓,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至11月11日仍無飼主領回, 將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAADG2025100205
Cập nhật 30 tháng 12, 2025
Lời của trại: 可摸.較害怕.會哈氣.預計1231送"咪可思協會".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số HAAAG1141229C2
Cập nhật 30 tháng 12, 2025
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số HAAAG1141229C4
Cập nhật 30 tháng 12, 2025
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số HAAAG1141229C3
Cập nhật 30 tháng 12, 2025
Nantou County · 南投縣公立動物收容所



Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113011901
Cập nhật 30 tháng 12, 2025Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 109040204
Cập nhật 30 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG113112910
Cập nhật 30 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 原收容編號111102801
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 106032913
Cập nhật 31 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 企圖咬人,已絕育(非所內)
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số PAAAG1140113011
Cập nhật 2 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số PAAAG1140526018
Cập nhật 2 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG113041706
Cập nhật 2 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1141115013
Cập nhật 2 tháng 1, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1140613005
Cập nhật 2 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家



Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAEG1150101001
Cập nhật 2 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG1141111006
Cập nhật 3 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114070707
Cập nhật 5 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 口炎、沒牙齒、呼吸道感染、鼻涕多
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số CAAAG1130702009
Cập nhật 5 tháng 1, 2026
Lời của trại: 開放認養(未結案)
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 1142336
Cập nhật 5 tháng 1, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số OAAAG1141216011
Cập nhật 5 tháng 1, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區


Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAHG1150105002
Cập nhật 6 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAHG1150105003
Cập nhật 6 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1141203003
Cập nhật 6 tháng 1, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141031004
Cập nhật 6 tháng 1, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAAIG1141203001
Cập nhật 6 tháng 1, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1141203002
Cập nhật 6 tháng 1, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113051204
Cập nhật 7 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13