Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số W080527-12
Cập nhật 19 tháng 1, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 慢熟
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số W140716-19
Cập nhật 19 tháng 1, 2026
Lời của trại: 友善親人親狗,招牌燦爛微笑
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114120104
Cập nhật 19 tháng 1, 2026
Lời của trại: 棕項圈,腹部縫線痕。本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,另擇期開放民眾 認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1141217003
Cập nhật 19 tháng 1, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1141203006
Cập nhật 19 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1091127001
Cập nhật 19 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W140625-07
Cập nhật 19 tháng 1, 2026
Lời của trại: 親人親狗,活潑愛玩,艾莉西體(+)
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114092501
Cập nhật 20 tháng 1, 2026
Lời của trại: 無牙
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 109121002
Cập nhật 20 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1080908001
Cập nhật 21 tháng 1, 2026Đã chờ 7 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 104081410
Cập nhật 21 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)嚴重皮膚病、下腹部有2團塊
Taipei City · 臺北市動物之家



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1141113004
Cập nhật 21 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141106013
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1141125001
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月3日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1140827002
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月4日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1141009004
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年10月17日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1141009006
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年10月17日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141217002
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số GAAAG1141009003
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年10月17日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140901007
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月15日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141210003
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141009005
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年10月18日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số GAAAG1141003005
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年10月11日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140813007
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月8日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1141209001
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140806002
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó Nhật (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAIG1150113009
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 115.1.23開放認養
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAACG1150120001
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141106014
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月17日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141024002
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月1日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1131120001
Cập nhật 23 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年12月23日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1141113002
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141101002
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月10日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13