Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150310-25
Cập nhật 10 tháng 3, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số S150612-66
Cập nhật 12 tháng 3, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số S150312-67
Cập nhật 12 tháng 3, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số S150313-07
Cập nhật 13 tháng 3, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAIG1150313004
Cập nhật 13 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150316-01
Cập nhật 16 tháng 3, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150317-09
Cập nhật 17 tháng 3, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số NAAAG1150327002
Cập nhật 27 tháng 3, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150327-03
Cập nhật 27 tháng 3, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số S150331-09
Cập nhật 31 tháng 3, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số S150413-08
Cập nhật 13 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150414-09
Cập nhật 14 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150415-08
Cập nhật 15 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số S150415-09
Cập nhật 15 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số S150417-05
Cập nhật 17 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số S150417-11
Cập nhật 17 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số CAAAG1150421006
Cập nhật 21 tháng 4, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1150421007
Cập nhật 21 tháng 4, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số CAAAG1150421008
Cập nhật 21 tháng 4, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAIG1150422001
Cập nhật 22 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1150422002
Cập nhật 22 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAIG1150422004
Cập nhật 22 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAAIG1150422007
Cập nhật 22 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150422-03
Cập nhật 22 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150423-05
Cập nhật 23 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150423-06
Cập nhật 23 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1150424001
Cập nhật 24 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAIG1150424002
Cập nhật 24 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)
Số S150427-02
Cập nhật 27 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số LAABG114111303
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số LAABG114111305
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150430-03
Cập nhật 30 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150512-01
Cập nhật 12 tháng 5, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150520-02
Cập nhật 20 tháng 5, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150521-11
Cập nhật 21 tháng 5, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S150528-03
Cập nhật 28 tháng 5, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13