Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150127003
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Lời của trại: 115年2月3日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150127004
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Lời của trại: 115年2月3日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1150127002
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Lời của trại: 115年2月3日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111032604
Cập nhật 27 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 326全身皮膚炎、沒得蚤
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAIG1140811001
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店 (地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓, 電話:0287963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo Ba Tư (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1150127002
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店 (地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓, 電話:0287963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111010202
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111110 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111113001
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 112011303
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 腹部縫線痕,112127 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 107043010
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 動保案件已解列。無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114090608
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 黑項圈,右剪耳,114.9.14 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114091207
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,114.9.20 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG114040601
Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,壁蝨,114.4.15 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 106071403
Cập nhật 30 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家




Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG114120804
Cập nhật 31 tháng 1, 2026
Lời của trại: 皮膚病,脫毛,本動物預計於12月22日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1141224B1
Cập nhật 31 tháng 1, 2026
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó Schnauzer Tiêu chuẩn (Cái, Trưởng thành, đen)
Số TAAAG1141010001
Cập nhật 31 tháng 1, 2026
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG114073003
Cập nhật 31 tháng 1, 2026
Lời của trại: 急傷回(FRV,口炎)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 104112202
Cập nhật 3 tháng 2, 2026Đã chờ 10 năm
Lời của trại: 我是盼盼友善樂於跟大家互動喜歡散步、跑跑還喜歡玩球球唷我被檢查出有心絲蟲不過還是很努力在吃壯壯期待有天也能等到屬於我的幸福喔~(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家



Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 1150269
Cập nhật 4 tháng 2, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家




Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAFG1150126001
Cập nhật 4 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150204001
Cập nhật 4 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址:新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, xám và trắng)
Số AAAIG1150204002
Cập nhật 4 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó săn thỏ (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 1150289
Cập nhật 5 tháng 2, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150205002
Cập nhật 5 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1140124003
Cập nhật 5 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114073104
Cập nhật 6 tháng 2, 2026
Lời của trại: 右剪耳,有主動物,暫不開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13