Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 91 trên 236

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1140905008

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1140415006

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1140415007

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …013D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 115-B013D

    Lớn

    Cập nhật 6 tháng 2, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Lớn, số trại …012D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 115-B012D

    Lớn

    Cập nhật 6 tháng 2, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …011D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 115-B011D

    Lớn

    Cập nhật 6 tháng 2, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1405

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG114071405

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 產4子

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1150206001

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1301

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 105111301

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 2, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 106.11.1心絲蟲陽性&Doxycyclin(112-1130);親人、愛撒嬌、玩球(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2308

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 111052308

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2806

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114082806

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 2, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0804

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115020804

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 2, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …0292

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 1150292

    Lớn

    Cập nhật 9 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0303

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1150303

    Lớn

    Cập nhật 10 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Lớn, số trại …0329

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 1150329

    Lớn

    Cập nhật 10 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …3001

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAACG1150203001

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 有穿衣服 11529晶片+七合一+狂犬

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114123004

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月6 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, nâu và xám), Nhỏ, số trại …3004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, nâu và xám)

    Số AAAFG1150113004

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …3003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số AAAFG1150113003

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …3002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAFG1150113002

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …3001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAFG1150113001

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0001

    Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số OAAAG1141110001

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 2, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150210002

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:0229982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150210001

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:0229982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1801

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113121801

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 消瘦 皮屑

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …016D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 115-B016D

    Lớn

    Cập nhật 12 tháng 2, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0349

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1150349

    Lớn

    Cập nhật 13 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0355

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 1150355

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5027

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150115027

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 115年2月23日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070425003

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 我是107年入所的 圓圓是個 男生.到現在也已6年多ㄌ.現在還沒找到家..我對人.溫和.主動.較興奮.會撲人.與溝相處融洽..牽繩隨行會爆衝.但經鼓勵後.我會該善的

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …6005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1140326005

    Lớn

    Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4019

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070124019

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 107年從淡水動物之家來到新店,個性穩定,不會主動親人親狗不護食

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Lớn, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số AAACG1141209001

    Lớn

    Cập nhật 16 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1090122001

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 請輸入動物描述或說明

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070130002

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 我是點點女生,我是一隻主動而且親人的狗狗,但是偶爾會有點敏感對是有非常友善,而且不護食 我是107年入所的幼犬,當時是因為民眾陳情的案子進而到收容所,我已經在收容所待了5年了,不知道有沒有機會可以回到自己的家?

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070510006

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Nơi khác