Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số VAAAG115021901
Cập nhật 23 tháng 2, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至2月26日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1150223002
Cập nhật 23 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1150223001
Cập nhật 23 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115022101
Cập nhật 23 tháng 2, 2026
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 虛弱、嚴重脫水、眼膿。腹部縫線痕,本動物尚待協尋飼主,如截至2月28日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và xám)
Số NAAAG1150223002
Cập nhật 23 tháng 2, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu)
Số NAAAG1150223005
Cập nhật 23 tháng 2, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心



Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 105120711
Cập nhật 23 tháng 2, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 友善,可碰,絕育(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG114052207
Cập nhật 24 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 前額疑似擦傷
Taipei City · 臺北市動物之家










Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1150215A12
Cập nhật 24 tháng 2, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó chăn cừu Malinois (Đực, Trưởng thành)
Số DAAAG1141028004
Cập nhật 24 tháng 2, 2026
Lời của trại: 114.11.14(五)早上11點開放認養(若認養民眾多採抽籤),須年滿18歲且經查核非屬農業部禁止飼養名單,若家中有飼養其他犬貓須已完成寵物登記、絕育及每年狂犬病疫苗注射(提供證明或系統登錄,室內貓免狂犬),並提供3個月內犬貓照片。認養請至現場辦理,不接受線上申請,攜帶身分證及合適牽繩提籠。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區





Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1121006012
Cập nhật 25 tháng 2, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)
Số AAAJG1141223007
Cập nhật 25 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)
Số AAAJG1141223006
Cập nhật 25 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAAJG1141223005
Cập nhật 25 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số AAAJG1141223004
Cập nhật 25 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số TAAAG1150224001
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 111031805
Cập nhật 26 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111326開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số 1141990
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13