Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAIG1150224001
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1150225001
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店( 地址: 台北市內湖區金龍路17號,電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1150225002
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店( 地址: 台北市內湖區金龍路17號,電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150225003
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店( 地址: 台北市內湖區金龍路17號,電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150226001
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址: 新北市新莊區中和街28號,電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAAIG1150226002
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址: 新北市新莊區中和街28號,電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số AAAIG1150226003
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址: 新北市新莊區中和街28號,電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số CAAAG1141001004
Cập nhật 28 tháng 2, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1141028001
Cập nhật 28 tháng 2, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1150228001
Cập nhật 28 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1081005005
Cập nhật 1 tháng 3, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số CAAAG1110912034
Cập nhật 1 tháng 3, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAJG1150228002
Cập nhật 2 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1150228001
Cập nhật 2 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số W110620-04
Cập nhật 3 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 親人不親狗,護食
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAIG1150223002
Cập nhật 3 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115.3.3早上10點開放認養
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành)
Số AAAHG1150220002
Cập nhật 3 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAIG1150303003
Cập nhật 3 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港路( 地址: 新北市新莊區中港路360號之9, 電話: 0987963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAAAG1150303B1
Cập nhật 3 tháng 3, 2026
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAFG1090220003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1090604002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 管制號:038529,1090608狂犬病,五合一,驅蟲,1110419狂犬病,五合一,1121016狂犬病,五合一,驅蟲
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070504001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 溫順、喜歡討摸摸
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070524001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 膽小怕人、靠近會躲、喜歡散步、會自已回籠
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1080311008
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 活潑好動、喜歡自由自在的在草原上奔跑
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1041215001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 個性憨憨的,喜愛玩水,喜歡把腳泡在水裡
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1090416002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 親人憨憨的個性
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1110418001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 穩定可摸愛獨處
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1100426003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAFG1080319001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 膽小怕人
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAFG1070707001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1071022注射狂犬及五合一疫苗,1071030結紮,1081005狂犬病,1090914狂犬病,1110419狂犬病,五合一,1121013狂犬病,五合一,驅蟲
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070613002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114121104
Cập nhật 4 tháng 3, 2026
Lời của trại: 〈收容編號114121104將於1150304(三)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養狗需自備項圈牽繩或運輸籠。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070507003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 怕人、喜歡自已在草地上玩耍
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1141218015
Cập nhật 4 tháng 3, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13