Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 95 trên 236

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090824005

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 親人,喜歡玩水

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080123001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 膽小怕人、無法靠近或上牽繩、喜愛跟室友散步

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAFG1111020001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 溫和親人、愛玩愛吃、温馴穩定又撒嬌

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAFG1120207002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 善良穩定、逆來順受、親人親狗

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAFG1111215002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 怕生、膽小、溫和

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAFG1110805003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 愛吃的狗狗只要是食物牠都能狼吞虎咽

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1100712001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 護食,親人活潑

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070808001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 膽小怕生、喜歡在草地上玩耍

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070426002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 乖巧聽話、穩定愛吃、喜歡討摸摸跟悠哉的散步

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1121117001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 有點固執,不喜歡在籠內大小便

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAFG1100107001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 愛叫愛跑愛吃零食

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAFG1080314005

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 非常可愛親人、性格熱情又奔放

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080311003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 膽小怕人 愛吃零食

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080309001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 非常膽小、無法靠近上牽繩,喜歡自由的在草地上玩耍

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070731004

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 膽小怕人、喜歡自由的在草地上奔跑

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1131009003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó núi Đài Loan (Cái, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …0782

    Chó núi Đài Loan (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số HAAAG1141230782

    Lớn

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1111006002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 獨立又溫順、可摸可牽很聽話

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAFG1100329002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 固執不親狗,偶爾有脾氣開咬

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1141004001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1131015001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090226001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 獨立的個性

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0416

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1150416

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 3, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …6003

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1150216003

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20260303-10AM開放一般民眾認養

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0418

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1150418

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 3, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …3017

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số HAAAG1140313017

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …6003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAFG1150306003

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn), Vừa, số trại …3002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAFG1150303002

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Vừa, số trại …3001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số AAAFG1150303001

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0307

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 109100307

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內;急傷回(102右前上膊骨骨折) 右前肢傷 左後肢大腿有皮釘(已拆) 消瘦

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …6001

    Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAACG1150306001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …4001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150304001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店 ( 地址: 桃園市龜山區復興一路319.351.353號, 電話:03-3975001)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …4002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150304002

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店 ( 地址: 桃園市龜山區復興一路319.351.353號, 電話:03-3975001)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …3002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150303002

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在新北市議員戴湘儀服務處 (地址:新北市新莊區中華路一段51巷9號一樓,電話: 02 2990 2373)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …3001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAIG1150303001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在新北市議員戴湘儀服務處 (地址:新北市新莊區中華路一段51巷9號一樓,電話: 02 2990 2373)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150306001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店( 地址: 新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Nơi khác