Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1090824005
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 親人,喜歡玩水
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1080123001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 膽小怕人、無法靠近或上牽繩、喜愛跟室友散步
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAFG1111020001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 溫和親人、愛玩愛吃、温馴穩定又撒嬌
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAFG1120207002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 善良穩定、逆來順受、親人親狗
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAFG1111215002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 怕生、膽小、溫和
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAFG1110805003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 愛吃的狗狗只要是食物牠都能狼吞虎咽
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1100712001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 護食,親人活潑
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070808001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 膽小怕生、喜歡在草地上玩耍
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070426002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 乖巧聽話、穩定愛吃、喜歡討摸摸跟悠哉的散步
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1121117001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 有點固執,不喜歡在籠內大小便
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAFG1100107001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 愛叫愛跑愛吃零食
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAFG1080314005
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 非常可愛親人、性格熱情又奔放
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1080311003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 膽小怕人 愛吃零食
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1080309001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 非常膽小、無法靠近上牽繩,喜歡自由的在草地上玩耍
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070731004
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 膽小怕人、喜歡自由的在草地上奔跑
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1131009003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó núi Đài Loan (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1141230782
Cập nhật 4 tháng 3, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1111006002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 獨立又溫順、可摸可牽很聽話
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAFG1100329002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 固執不親狗,偶爾有脾氣開咬
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1141004001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1131015001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1090226001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 獨立的個性
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家


Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150216003
Cập nhật 5 tháng 3, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20260303-10AM開放一般民眾認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số HAAAG1140313017
Cập nhật 6 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所


Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAFG1150303002
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 109100307
Cập nhật 6 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內;急傷回(102右前上膊骨骨折) 右前肢傷 左後肢大腿有皮釘(已拆) 消瘦
Taipei City · 臺北市動物之家

Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAACG1150306001
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150304001
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店 ( 地址: 桃園市龜山區復興一路319.351.353號, 電話:03-3975001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1150304002
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店 ( 地址: 桃園市龜山區復興一路319.351.353號, 電話:03-3975001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAIG1150303002
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在新北市議員戴湘儀服務處 (地址:新北市新莊區中華路一段51巷9號一樓,電話: 02 2990 2373)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAIG1150303001
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在新北市議員戴湘儀服務處 (地址:新北市新莊區中華路一段51巷9號一樓,電話: 02 2990 2373)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150306001
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店( 地址: 新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13