Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1150306002
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1150306003
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1140421768
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Lời của trại: 通知飼主處理中 暫不開放
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số FAABG11411260010
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區



Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số S150306-07
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150306861
Cập nhật 7 tháng 3, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150307002
Cập nhật 7 tháng 3, 2026
Lời của trại: 有晶片 協尋飼主中
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150307001
Cập nhật 7 tháng 3, 2026
Lời của trại: 有晶片 協尋飼主中
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG106020719
Cập nhật 7 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: [狗狗名字:乖乖] 2017年2月7號被人在林口下福里發現通報,現在至少7歲。 不知道以前在外遭遇什麼?加上她生性較為膽小,7年過去了,雖然神情沒有剛入所那麼惶恐,也願意讓陌生人摸摸,但畢竟所上太多要送養的孩子,她才一直沒被注意到...
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1120828002
Cập nhật 7 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1130118003
Cập nhật 7 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số CAAAG1141202005
Cập nhật 8 tháng 3, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 115-H013D
Cập nhật 9 tháng 3, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所




Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150204005
Cập nhật 9 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店( 地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號,電話:03- 397 5001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)
Số AAAIG1150204004
Cập nhật 9 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店( 地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號,電話:03- 397 5001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1150309007
Cập nhật 9 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1150309008
Cập nhật 9 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAHG1150309009
Cập nhật 9 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1150309010
Cập nhật 9 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đốm và trắng)
Số 114-B041D
Cập nhật 9 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 111-H120D
Cập nhật 9 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所


Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107073001
Cập nhật 10 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.8.20所內絕育)730急傷回:車禍、貧血
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG115010810
Cập nhật 10 tháng 3, 2026
Lời của trại: 紅項圈,鐵鍊
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1150311002
Cập nhật 11 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150311001
Cập nhật 11 tháng 3, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店( 地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13