Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé

8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 97 trên 236

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …6C01

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số 1150306C01

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 3, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0903

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111120903

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 尾根部脫毛

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …6004

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số FAABG11502106004

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1150106006

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0802

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114060802

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 右剪耳,急傷回(車禍),114.6.16開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115031001

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至3 月17 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …020D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 115-H020D

    Lớn

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …0303

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)

    Số 108080303

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 壁蝨

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1011

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số PAAAG1111011011

    Lớn

    Cập nhật 15 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số FAABG11502246005

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2717

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG115022717

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0903

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113050903

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 似孕,肩胛後脫毛。該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2305

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG114012305

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。 FPV(-)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2806

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113102806

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 左耳缺角。該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0408

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114060408

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 無睪丸,114.6.12 開放認養,該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2303

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG114022303

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0311

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114080311

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số AAAIG1150121001

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店 (地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓, 電話:0987963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6002

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAIG1150316002

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 115.3.28 新莊IKEA認養活動中開放(下午一點)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …4005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAJG1131024005

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 黑金是一隻充滿活力的狗狗 牠喜歡跟人玩耍 每天都是充滿活力的跑跳 非常適合認養

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0222

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAJG107050222

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 多莉是一個愛與被愛的狗狗 牠適合在家庭中充當社交的連結點 同時帶給家人溫馨和快樂

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2-01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W130622-01

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 有主犬

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …9003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAFG1150309003

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …6004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAAFG1150306004

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …9003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số TAAAG1141219003

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026

    Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1150317001

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 救援入所.眼睛瞎

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …5001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150205001

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址: 新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150129001

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số AAACG1150212001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1150319002

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 我是LULU 我在南昌認領養中心 開放認領養~~~~

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số CAAAG1100303001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 3, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó Corgi Wales (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0011

    Chó Corgi Wales (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số FAABG11501160011

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 3, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5002

    Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1121025002

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số CAAAG1150319004

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 3, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150226002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0002

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAIG1150320002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主中

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Nơi khác