Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG114050707
Cập nhật 22 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số AAAIG1140507004
Cập nhật 23 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 113-H006D
Cập nhật 23 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右前殘肢
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 110012302
Cập nhật 23 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 雙耳剪耳;無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1150317015
Cập nhật 24 tháng 3, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1150305004
Cập nhật 24 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1150305005
Cập nhật 24 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số GAAAG1150305006
Cập nhật 24 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1150305008
Cập nhật 24 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAJG105060703
Cập nhật 24 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 阿虎對於新事物和陌生環境持較有謹慎的態度,需點時間適應新環境並傾向於保護家庭,是個可靠的守護者同時也是溫暖陪伴者。
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAGG1150304002
Cập nhật 24 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 106070703
Cập nhật 24 tháng 3, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 友善,可碰,吠叫這是咖哩,年輕的小鮮肉,力氣大,喜歡散步,對人友善,想要一隻有活力的狗狗,選牠就對了!(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số HAAAG1150325C8
Cập nhật 26 tháng 3, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109-H054D
Cập nhật 26 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所





Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 108031504
Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 315急傷回(35於急傷醫院治療全身多處清創)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số OAAAG1131014003
Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150312003
Cập nhật 27 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115年3月30日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG113122301
Cập nhật 29 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 無睪丸,左剪耳。113.12.31 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 107071603
Cập nhật 30 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內;右後肢撕裂傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1150312002
Cập nhật 30 tháng 3, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1150331002
Cập nhật 31 tháng 3, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)
Số NAAAG1150327004
Cập nhật 31 tháng 3, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115010403
Cập nhật 31 tháng 3, 2026
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家




Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150327001
Cập nhật 31 tháng 3, 2026
Lời của trại: 25通報中捕獸夾至動保處截肢 327入所 331絕育+狂犬+七合一
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số DAAAG1140506006
Cập nhật 31 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 犬隻警戒心較強,互動時須留意安全。目前隔離中不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số FAABG11503126001
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150129791
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150401001
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13