Thú cưng · Đài Loan 8.464 bé
8.464 thú cưng đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số HAAAG1150325C4
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số HAAAG1150325C5
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số HAAAG1150325C6
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150325C7
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150327C4
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, kem)
Số AAAHG1150401002
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Lời của trại: 有晶片協尋飼主中
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG11111111397
Cập nhật 1 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số HAAAG1150327C3
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所



Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG115040103
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số OAAAG1141007012
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Lời của trại: 光復災區寄養,等待飼主領回。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAADG2026032503
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Lời của trại: 已認養.待資料回收下架
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家







Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1131222001
Cập nhật 11 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 大安是個主動親人與人討摸摸好狗狗 非常適合各種家庭 更適合常常戶外活動的好夥伴
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó Husky Sibir (Cái, Nhỏ, đen)
Số LAAAG1150402W8
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số RAAAG1141023001
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150401001
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1150401002
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150401003
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150401004
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150401005
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1150401006
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)
Số AAAIG1150401007
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1150401008
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店 (地址:新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1150401009
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店 (地址:新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150401010
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150401011
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址:新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1150320001
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Lời của trại: 115.3.28 新莊IKEA認養活動中開放(下午一點)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1150402002
Cập nhật 2 tháng 4, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13