Thú cưng · Changhua County 307 bé
307 thú cưng đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1141009004
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年10月17日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1141009006
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年10月17日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141217002
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số GAAAG1141009003
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年10月17日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140901007
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月15日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141210003
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141009005
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年10月18日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số GAAAG1141003005
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年10月11日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140813007
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月8日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1141209001
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140806002
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141106014
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月17日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141024002
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月1日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1131120001
Cập nhật 23 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年12月23日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1141113002
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141101002
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月10日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1141028003
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月5日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150127003
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Lời của trại: 115年2月3日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150127004
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Lời của trại: 115年2月3日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1150127002
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Lời của trại: 115年2月3日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150115027
Cập nhật 14 tháng 2, 2026
Lời của trại: 115年2月23日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1150305004
Cập nhật 24 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1150305005
Cập nhật 24 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số GAAAG1150305006
Cập nhật 24 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1150305008
Cập nhật 24 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150312003
Cập nhật 27 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115年3月30日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150409016
Cập nhật 9 tháng 4, 2026
Lời của trại: 115年4月9日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150316005
Cập nhật 4 tháng 5, 2026
Lời của trại: 115年5月4日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150507005
Cập nhật 8 tháng 5, 2026
Lời của trại: 115年5月16日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150409015
Cập nhật 8 tháng 5, 2026
Lời của trại: 115年5月11日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150317005
Cập nhật 8 tháng 5, 2026
Lời của trại: 115年5月11日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1150305003
Cập nhật 14 tháng 5, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150505010
Cập nhật 15 tháng 5, 2026
Lời của trại: 115年5月18日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150205001
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年3月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1150223003
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年3月4日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành)
Số GAAAG1150305001
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 115年3月25日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13