Thú cưng · Changhua County 307 bé

307 thú cưng đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 4 trên 9

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150305002

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月25日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150310009

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150311004

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150319003

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有藍黑色項圈;115年4月13日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9017

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150409017

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月20日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150416007

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150420001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有麻繩;115年5月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150423005

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số GAAAG1150312002

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月20日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9018

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150409018

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150521001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月30日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …6006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150416006

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5011

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150505011

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9009

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150209009

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 114年2月23日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150416005

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716003

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年7月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6020

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1140116020

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 緊急帶出醫療中,目前不在所內。114年2月3日早上十點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)

    Số GAAAG1141106001

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 114年11月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1140915003

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年9月26日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716006

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年9月4日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716002

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年7月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150124002

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月23日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150514003

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150617002

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年7月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150617003

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年7月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150625005

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150706003

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150706002

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150707001

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月15日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1140218003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 入所時戴有黃黑色項圈;114年3月12日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1131030003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 113年11月7日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1130415002

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年4月29日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …9005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1140219005

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年4月28日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1140225004

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年3月17日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1131018003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 113年10月26日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1130709001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年7月9日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Nơi khác