Thú cưng · Changhua County 307 bé

307 thú cưng đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 8 trên 9

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …5011

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150915011

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月23日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150917005

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …7012

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số GAAAG1150917012

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月25日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …8004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150918004

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …8007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số GAAAG1150918007

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150908001

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150916005

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150914003

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150914004

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150917002

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1008

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150731008

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …8012

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150728012

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …8007

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150728007

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số GAAAG1150919001

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150919006

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5010

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150915010

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月23日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150918008

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8009

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150918009

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有紅色項圈;115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150922001

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2002

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150922002

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150922004

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …2007

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150922007

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …2008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150922008

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …2011

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150922011

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …2013

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150922013

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150913001

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150924005

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4006

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số GAAAG1150924006

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …4007

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số GAAAG1150924007

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …6001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1141206001

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1141206003

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, xám và đen), Vừa, số trại …3008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, xám và đen)

    Số GAAAG1141023008

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 114年11月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150722004

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1151001001

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月1日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …1003

    Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số GAAAG1151001003

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1006

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1151001006

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Nơi khác