Thú cưng · Changhua County 307 bé

307 thú cưng đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 9 trên 9

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số GAAAG1150917008

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有鐵項圈;115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150917003

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150922010

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150922009

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150729010

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150924003

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1150923004

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150923002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1006

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150911006

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150819001

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151004001

    Nhỏ

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …9008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)

    Số GAAAG1150729008

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年7月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …6001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số GAAAG1151006001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1110704006

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, xám)

    Số GAAAG1110705003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 毛色:灰黃

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số GAAAG1110705008

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, đen)

    Số GAAAG1110705013

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1110711007

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 雙眼白內障

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, vàng và đen)

    Số GAAAG1110713005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Nơi khác