Thú cưng · Hsinchu County 138 bé
138 thú cưng đang tìm nhà ở Hsinchu County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1120606003
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右前肢截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1100728002
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右前肢截肢 親人 個性有一些害羞 非常有活力 愛撒嬌
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1120329001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số DAAAG1100524003
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (已由民間人士代養);1121110已回所
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1130916001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右前肢截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số DAAAG1090611001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 右後肢腳趾2趾截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)
Số DAAAG1140812002
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 因犬隻所有權仍在審理中,認養時須簽切結書若經通知須送還犬隻
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1140211002
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右前肢截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số DAAAG1130905004
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 入所時右前肢原已截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số DAAAG1130506001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 警戒心高可能會咬人;安排113.5.21絕育,於113年5月22日(三)早上11點開放認養(若認養民眾多採抽籤),須年滿18歲且經查核非屬農業部禁止飼養名單,若家中有飼養其他犬貓須已完成寵物登記、絕育及每年狂犬病疫苗注射(提供證明或系統登錄),並提供3個月內犬貓照片。認養請攜帶身分證及合適牽繩提籠。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1140812019
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 因犬隻所有權仍在審理中,認養時須簽切結書若經通知須送還犬隻
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1140812014
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 因犬隻所有權仍在審理中,認養時須簽切結書若經通知須送還犬隻
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số DAAAG1110128003
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 遛狗回籠時會生氣咬人要注意!826有疑似血尿情形先給予抗生素7天
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1101202001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 已絕育 個性較膽小,社會化訓練中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1120912002
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1101022001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 819 2側皮膚掉毛擦軟膏,另給予一錠除殺寄生蟲;112.11.24脫毛問題治療中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1110506001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 入所時約2歲 親人 不親狗
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1081009002
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 個性較敏感互動須注意 有時會有激動反應(咬咬)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số DAAAG1140405002
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 不親狗具有攻擊狗紀錄
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1120306001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 左後肢截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1100815003
Cập nhật 14 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 車禍,行走困難送醫照X光無骨折,持續觀察。目前後腳雖可站立但行走時稍微無力支撐。親人
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1090520001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 左前肢截肢 親人親狗 個性穩定
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số DAAAG1100407002
Cập nhật 14 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左前肢受傷截肢 親人親狗 不挑食吃貨
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số DAAAG1140812031
Cập nhật 8 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 因犬隻所有權仍在審理中,認養時須簽切結書若經通知須送還犬隻
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)
Số DAAAG1110831001
Cập nhật 8 tháng 5, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 三腳 (左後肢:股骨以下已截肢) 牽遛時要注意左後肢原截肢傷口易破皮 回籠偶爾會耍賴呦;112.11.13評估送醫截肢部位再手術。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1120118004
Cập nhật 8 tháng 5, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右前截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1141219001
Cập nhật 11 tháng 5, 2026
Lời của trại: 入所時通報車禍,檢查為骨贅增生無法站立;115.2.3更新:後肢較無力,但可稍微走路或使用輔具行走。115.3.19走路姿勢稍微僵硬但可行走小跑步
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số DAAAG1140812041
Cập nhật 13 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 因犬隻所有權仍在審理中,認養時須簽切結書若經通知須送還犬隻
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1140812035
Cập nhật 13 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 因犬隻所有權仍在審理中,認養時須簽切結書若經通知須送還犬隻
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1150418002
Cập nhật 10 tháng 6, 2026
Lời của trại: 安排115.5.21(四)絕育及上午9點開放認養,若絕育當天認養須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。右前肢偶跛行,腕關節炎治療稍有改善
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1131113001
Cập nhật 15 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 車禍救援右後肢截肢
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số DAAAG1100302005
Cập nhật 15 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1131025008
Cập nhật 30 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 車禍救援,右後腳外傷治療中,後肢拖行無法站立,X光影像第1-2頸椎移位,骨盆骨折位移;113.10.30外出醫療中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số DAAAG1080813005
Cập nhật 30 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: (已由民間人士代養)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)
Số DAAAG1090831006
Cập nhật 30 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: (已由民間人士代養)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số DAAAG1090901002
Cập nhật 30 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: (已由民間人士代養)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13